地质年代表

地质年代表
zhìniándàibiǎo
địa chất niên đại biểu

bảng niên đại địa chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng niên đại địa chất

    • Bảng niên đại địa chất ghi lại lịch sử của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.