地方性斑疹伤寒

地方性斑疹伤寒
fāngxìngbānzhěnshānghán
địa phương tính ban chẩn thương hàn

sốt phát ban địa phương (murine typhus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt phát ban địa phương (murine typhus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.