Tới nội dung chính

地方

地方
dìfang
địa phương

nơi; chỗ

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)3 nghĩa#151Lượng từ 处
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nơi; chỗ

  2. 貳名danh từ

    nơi; chỗ; địa phương; diện tích; lãnh thổ

    中某个具体的位置或范围mǒu ge jùtǐ de wèizhì huò fànwéi

    • 。

      Nơi này rất đẹp.

    • 。

      Chúng ta cần tìm một chỗ yên tĩnh để họp.

  3. 參名danh từ

    nơi chốn; địa phương; phương diện; chỗ

    中某个地区或位置mǒu gè dìqū huò wèizhì

    • 。

      Kế hoạch của anh ấy có một số điểm cần được cải thiện.

地
de
địa
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu