Tới nội dung chính

部位

部位
bùwèi
bộ vị

bộ phận (nhất là của cơ thể, rau củ, quần áo,…)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8427
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ phận (nhất là của cơ thể, rau củ, quần áo,…)

    中身体、物体或东西的某一个地方shēntǐ、wùtǐ huò dōngxi de mǒu yī ge dìfang

    • 。

      Chỗ này hơi đau.

部
bù
bộ
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu