地区

地区
địa khu

khu vực; vùng; địa khu

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2261
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực; vùng; địa khu

    某个地方或范围,通常指一个国家或地区的一部分mǒu gè dìfang huò fànwéi, tōngcháng zhǐ yī ge guójiā huò dìqu de yībùfen

    • Khu vực này rất đẹp.

  2. danh từ

    khu vực; vùng; địa khu (trong hệ thống hành chính Trung Quốc)

    某一范围内的地方或区域mǒu yī fànwéi nèi de dìfang huò qūyù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.