国际空间站

国际空间站
GuóKōngjiānzhàn
quốc tế không gian trạm

Trạm Vũ trụ Quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trạm Vũ trụ Quốc tế

    • Trạm vũ trụ quốc tế là một trạm vũ trụ rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.