国际互联网络

国际互联网络
guóliánwǎngluò
quốc tế hỗ liên võng lạc

mạng Internet; Internet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng Internet; Internet

    • Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.