国家一级保护

国家一级保护
Guójiābǎo
quốc gia nhất cấp bảo hộ

bảo tồn cấp một nhà nước (loài được bảo vệ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo tồn cấp một nhà nước (loài được bảo vệ)

    • Gấu trúc là động vật được bảo vệ cấp quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.