Tới nội dung chính

回应

回应
huíyìng
hồi ứng

hồi đáp; phản hồi; đáp lại

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3913
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hồi đáp; phản hồi; đáp lại

    中对别人的话或行为做出反应或答复duì biérén de huà huò xíngwéi zuòchū fǎnyìng huò dáfù

    • 。

      Xin bạn hãy trả lời câu hỏi của tôi.

  2. 貳名danh từ

    phản ứng; phản hồi; phản xạ

    中对别人的话、行动或事件做出的反应或答复duì biérén de huà、xíngdòng huò shìjiàn zuòchū de fǎnyìng huò dáfù

    • 。

      Tôi không có phản hồi.

回
huí
hồi
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu