/
民意
民意
dân ý
dư luận xã hội; ý kiến của nhân dân
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#37266
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dư luận xã hội; ý kiến của nhân dân
- 。
Đây là ý dân.
- 貳名danh từ
ý dân; ý chí nhân dân
- 參名danh từ
ý dân; dân ý; nguyện vọng nhân dân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
民意
Phồn thể民
dân ý
dư luận xã hội; ý kiến của nhân dân
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#37266
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dư luận xã hội; ý kiến của nhân dân
- 。
Đây là ý dân.
- 貳名danh từ
ý dân; ý chí nhân dân
- 參名danh từ
ý dân; dân ý; nguyện vọng nhân dân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.