Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
改天
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
- 。
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
- 貳副trạng từ
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
- 。
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
- 參副trạng từ
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
- 肆副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò
解字
GIẢI TỰhôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
- 。
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
- 貳副trạng từ
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
- 。
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
- 參副trạng từ
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
- 肆副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)