Tới nội dung chính

改天

改天
gǎitiān
cải thiên

hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

4 nghĩa#6129
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

    中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān

    • 。

      Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.

  2. 貳副trạng từ

    hôm khác; dịp khác; lúc khác

    中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài

    • 。

      Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.

  3. 參副trạng từ

    hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác

  4. 肆副trạng từ

    hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)

    中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò

改
gǎi
cải
BỘ THỦ⽁
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu