改天
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
- 。
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
- 貳副trạng từ
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
- 。
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
- 參副trạng từ
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
- 肆副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
- 。
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
- 貳副trạng từ
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
- 。
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
- 參副trạng từ
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
- 肆副trạng từ
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.