Tới nội dung chính

率

率
lǜ
luật
⽞bộ huyền · 11 nét

tỉ lệ; tỉ số; suất

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13959
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tỉ lệ; tỉ số; suất

    中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi

    • ?

      Tỷ lệ này là bao nhiêu?

率
lǜ
luật
BỘ THỦ⽞
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu