嗜酸性粒细胞

嗜酸性粒细胞
shìsuānxìngbāo
thị toan tính lạp tế bào

bạch cầu ái toan (tế bào hạt ái toan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch cầu ái toan (tế bào hạt ái toan)

    • Bạch cầu ái toan là một loại bạch cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.