Tới nội dung chính

喝

喝
hē
hát
⼝bộ khẩu · 12 nét

uống

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#394
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uống

    中用嘴把液体吸进去吞下去yòng zuǐ bǎ yètǐ xī jìnqu tūn xiàqu

    • ?

      Bạn muốn uống gì?

    • 。

      Mỗi buổi sáng tôi đều uống một ly sữa.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Sao uống lắm thuốc thế?

    • ,。

      Nếu bạn uống cà phê uống liền, thì không cần đến bình cà phê.

喝
hē
hát
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu