/
嗬
嗬
⼝bộ khẩu · 13 nét
Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
2 nghĩa#12800
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
中表示惊讶或惊奇的感叹词biǎoshì jīngyà huò jīngqì de gǎntànci
- 貳叹thán từ
Ồ!; Oa!; Wow!
中表示惊讶、赞叹或兴奋的语气词biǎoshì jīngyà、zàntàn huò xīngfèn de yǔqìcí
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
嗬
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
中表示惊讶或惊奇的感叹词biǎoshì jīngyà huò jīngqì de gǎntànci
- 貳叹thán từ
Ồ!; Oa!; Wow!
中表示惊讶、赞叹或兴奋的语气词biǎoshì jīngyà、zàntàn huò xīngfèn de yǔqìcí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối