bộ khẩu · 13 nét

Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

2 nghĩa#12800
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

    表示惊讶或惊奇的感叹词biǎoshì jīngyà huò jīngqì de gǎntànci

  2. thán từ

    Ồ!; Oa!; Wow!

    表示惊讶、赞叹或兴奋的语气词biǎoshì jīngyà、zàntàn huò xīngfèn de yǔqìcí

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.