Tới nội dung chính

咖啡

咖啡
kāfēi
ca phê

cà phê

HSK 2 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#904Lượng từ 杯
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cà phê

    中用咖啡豆制成的饮料,颜色深、略带苦味yòng kāfēi dòu zhìchéng de yǐnliào, yánsè shēn、lüè dài kǔwèi

    • 。

      Tôi thích uống cà phê.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?

    • ?

      Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?

    • ?

      Chị dùng thêm một cốc cà phê nhé?

    • ?

      Chị dùng thêm một ly cà phê nhé?

咖
gā
ca
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu