Tới nội dung chính

壴

壴
zhù
trú
⼠bộ sĩ · 9 nét

trống (cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trống (cổ)

  2. 貳名danh từ

    họ Trú

壴
zhù
trú
BỘ THỦ⼠
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu