商业化

商业化
shānghuà
thương nghiệp hoá

thương mại hóa; thương nghiệp hóa

1 nghĩa#48750
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thương mại hóa; thương nghiệp hóa

    • Sản phẩm này đã được thương mại hóa rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.