Tới nội dung chính

哈萨克斯坦

哈萨克斯坦
Hāsàkèsītǎn
ha tát khắc tư thản

Kazakhstan (quốc gia Trung Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Kazakhstan (quốc gia Trung Á)

    • 。

      Kazakhstan là một quốc gia rất lớn.

哈
hā
ha
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu