哈萨克斯坦

哈萨克斯坦
tǎn
ha tát khắc tư thản

Kazakhstan (quốc gia Trung Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kazakhstan (quốc gia Trung Á)

    • Kazakhstan là một quốc gia rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.