Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
和尚打伞,无法无天
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
- 貳形tính từ
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: bất chấp phép nước lẫn trời đất) [thành ngữ]
- ,。
Anh ta đúng là vô pháp vô thiên.
- 參名danh từ
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
- ,。
Hòa thượng che ô, không có pháp luật, không có trời.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
- 貳形tính từ
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: bất chấp phép nước lẫn trời đất) [thành ngữ]
- ,。
Anh ta đúng là vô pháp vô thiên.
- 參名danh từ
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
- ,。
Hòa thượng che ô, không có pháp luật, không có trời.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối