Tới nội dung chính

尢

尢
wāng
uông
⼪bộ uông · 3 nét

khập khiễng; tàn tật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khập khiễng; tàn tật

尢
wāng
uông
BỘ THỦ⼪
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu