Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
周瑜打黄盖
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
- ,,。
Chu Du đánh Hoàng Cái, một người muốn đánh, một người muốn chịu.
- 貳名danh từ
một người đánh một người chịu (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
- 參名danh từ
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều tự nguyện) [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
- ,,。
Chu Du đánh Hoàng Cái, một người muốn đánh, một người muốn chịu.
- 貳名danh từ
một người đánh một người chịu (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
- 參名danh từ
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều tự nguyện) [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối