吸引子网络

吸引子网络
yǐnwǎngluò
hấp dẫn tử võng lạc

mạng nơ-ron thu hút (attractor network)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng nơ-ron thu hút (attractor network)

    • Mạng lưới hấp dẫn là một loại mạng lưới thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.