- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mạng nơ-ron thu hút (attractor network)
mạng nơ-ron thu hút (attractor network)
Mạng lưới hấp dẫn là một loại mạng lưới thần kinh.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng nơ-ron thu hút (attractor network)
mạng nơ-ron thu hút (attractor network)
Mạng lưới hấp dẫn là một loại mạng lưới thần kinh.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.