Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
听见风就是雨
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
- ,。
Anh ấy luôn nghe phong phanh là nói ngay, không điều tra đã kết luận.
- 貳动động từ
nghe gió tưởng mưa; tin ngay khi chưa kiểm chứng
- 。
Anh ấy luôn tin vào những gì người khác nói một cách mù quáng.
- 參动động từ
nghe gió tưởng mưa; tin đồn nhảm một cách mù quáng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn tin vào những lời đồn đại.
- 肆动động từ
nghe gió đã tưởng mưa (vội vã kết luận, cả tin theo lời người khác) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn hùa theo người khác.
解字
GIẢI TỰnghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
- ,。
Anh ấy luôn nghe phong phanh là nói ngay, không điều tra đã kết luận.
- 貳动động từ
nghe gió tưởng mưa; tin ngay khi chưa kiểm chứng
- 。
Anh ấy luôn tin vào những gì người khác nói một cách mù quáng.
- 參动động từ
nghe gió tưởng mưa; tin đồn nhảm một cách mù quáng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn tin vào những lời đồn đại.
- 肆动động từ
nghe gió đã tưởng mưa (vội vã kết luận, cả tin theo lời người khác) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn hùa theo người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối