Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
外面
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或地方的外部;外边jiànzhúwù huò dìfang de wàibù; wàibiān
- 。
Bên ngoài rất lạnh.
- 貳名danh từ
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或物体的外部;外面的地方jiànzhúwù huò wùtǐ de wàibù;wàimiàn de dìfang
- ,。
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
- 參名danh từ
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
中事物或建筑物的外部样子和形状shìwù huò jiànzhúwù de wàibù yàngzi hé xíngzhuàng
- 肆名danh từ
mặt đất; bề mặt; sàn nhà
中东西的表层;上面的一层dōngxi de biǎocéng; shàngmiàn de yī céng
解字
GIẢI TỰbên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或地方的外部;外边jiànzhúwù huò dìfang de wàibù; wàibiān
- 。
Bên ngoài rất lạnh.
- 貳名danh từ
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或物体的外部;外面的地方jiànzhúwù huò wùtǐ de wàibù;wàimiàn de dìfang
- ,。
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
- 參名danh từ
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
中事物或建筑物的外部样子和形状shìwù huò jiànzhúwù de wàibù yàngzi hé xíngzhuàng
- 肆名danh từ
mặt đất; bề mặt; sàn nhà
中东西的表层;上面的一层dōngxi de biǎocéng; shàngmiàn de yī céng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.