维生素

维生素
wéishēng
duy sinh tố

vitamin

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20690
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vitamin

    • Ăn nhiều trái cây có thể bổ sung vitamin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.