Tới nội dung chính

维生素

维生素
wéishēngsù
duy sinh tố

vitamin

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20690
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vitamin

    • 。

      Ăn nhiều trái cây có thể bổ sung vitamin.

维
wéi
duy
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu