营养

营养
yíngyǎng
doanh dưỡng

dinh dưỡng; chất dinh dưỡng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#11022Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dinh dưỡng; chất dinh dưỡng

    食物中能使身体健康强壮的成分shíwù zhōng néng shǐ shēntǐ jiànkāng qiángzhuàng de chéngfèn

    • Loại thực phẩm này rất bổ dưỡng.

  2. danh từ

    dinh dưỡng; chất bổ

    身体需要的物质,使人健康、强壮shēntǐ xūyào de wùzhì, shǐ rén jiànkāng、qiángzhuàng

    • Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.