Tới nội dung chính

容

容
róng
dung
⼧bộ miên · 10 nét

dáng vẻ; diện mạo

8 nghĩa#9177
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    中人的样子或外面的表现rén de yàngzi huò wàimiàn de biǎoxiàn

    • 。

      Dung mạo của cô ấy rất đẹp.

  2. 貳动động từ

    chứa đựng; bao hàm

    中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuò zài nèi

    • 。

      Cái hộp này có thể chứa được rất nhiều đồ.

  3. 參动động từ

    chứa đựng; dung nạp; tha thứ

    中接受或允许某事存在、发生或继续jiēshòu huò yǔnxǔ mǒushì cúnzài、fāshēng huò jìxù

    • 。

      Xin hãy cho phép tôi giải thích một chút.

  4. 肆动động từ

    cho phép; để mặc; chịu đựng

    中许可;同意xǔkě;tóngyì

    • 。

      Xin cho phép tôi nói lại một lần nữa.

  5. 伍动động từ

    chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

    中能装下或拥有某物néng zhuāng xià huò yōngyǒu mǒu wù

  6. 陸名danh từ

    bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh

    中人的脸部外观或神情rén de liǎnbù wàiguān huò shénqíng

  7. 柒名danh từ

    bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)

  8. 捌名danh từ

    họ Dung

    中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzúmíngzi

容
róng
dung
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu