容
dáng vẻ; diện mạo
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人的样子或外面的表现rén de yàngzi huò wàimiàn de biǎoxiàn
- 。
Dung mạo của cô ấy rất đẹp.
- 貳动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuò zài nèi
- 。
Cái hộp này có thể chứa được rất nhiều đồ.
- 參动động từ
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
中接受或允许某事存在、发生或继续jiēshòu huò yǔnxǔ mǒushì cúnzài、fāshēng huò jìxù
- 。
Xin hãy cho phép tôi giải thích một chút.
- 肆动động từ
cho phép; để mặc; chịu đựng
中许可;同意xǔkě;tóngyì
- 。
Xin cho phép tôi nói lại một lần nữa.
- 伍动động từ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中能装下或拥有某物néng zhuāng xià huò yōngyǒu mǒu wù
- 陸名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
中人的脸部外观或神情rén de liǎnbù wàiguān huò shénqíng
- 柒名danh từ
bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)
- 捌名danh từ
họ Dung
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzúmíngzi
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人的样子或外面的表现rén de yàngzi huò wàimiàn de biǎoxiàn
- 。
Dung mạo của cô ấy rất đẹp.
- 貳动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuò zài nèi
- 。
Cái hộp này có thể chứa được rất nhiều đồ.
- 參动động từ
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
中接受或允许某事存在、发生或继续jiēshòu huò yǔnxǔ mǒushì cúnzài、fāshēng huò jìxù
- 。
Xin hãy cho phép tôi giải thích một chút.
- 肆动động từ
cho phép; để mặc; chịu đựng
中许可;同意xǔkě;tóngyì
- 。
Xin cho phép tôi nói lại một lần nữa.
- 伍动động từ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中能装下或拥有某物néng zhuāng xià huò yōngyǒu mǒu wù
- 陸名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
中人的脸部外观或神情rén de liǎnbù wàiguān huò shénqíng
- 柒名danh từ
bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)
- 捌名danh từ
họ Dung
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzúmíngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)