君主立宪制

君主立宪制
jūnzhǔxiànzhì
quân chủ lập hiến chế

chế độ quân chủ lập hiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ quân chủ lập hiến

    • Anh là một quốc gia quân chủ lập hiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.