相似

相似
xiāng
tương tự

tương tự; giống nhau

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4992
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tương tự; giống nhau

    基本相同;有共同的地方jīběn xiāngtóng; yǒu gòngtóng de dìfang

    • Hai cuốn sách này rất giống nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.