合上

合上
shàng
hợp thượng

đóng lại; khép lại (hộp, sách, miệng, v.v.)

1 nghĩa#36671
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng lại; khép lại (hộp, sách, miệng, v.v.)

    • Xin hãy đóng sách lại.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.