闭上

闭上
shang
bế thượng

nhắm lại; khép lại (mắt, miệng...)

2 nghĩa#4200
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhắm lại; khép lại (mắt, miệng...)

    把眼睛或嘴巴等关闭;不打开bǎ yǎnjing huò zuǐba děng guānbì; bù dǎkāi

    • Xin bạn ngậm miệng lại.

  2. động từ

    đóng; khép

    把眼睛或嘴巴关闭bǎ yǎnjing huò zuǐba guānbì

    • Xin hãy nhắm mắt lại.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.