台湾民主自治同盟

台湾民主自治同盟
TáiwānMínzhǔzhìTóngméng
đài loan dân chủ tự trị đồng minh

Liên minh Tự trị Dân chủ Đài Loan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên minh Tự trị Dân chủ Đài Loan

    • Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan là một trong tám đảng dân chủ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.