可扩展标记语言

可扩展标记语言
kuòzhǎnbiāoyán
khả khuếch triển tiêu ký ngữ ngôn

ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)

    • Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng là một loại ngôn ngữ đánh dấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.