古尔班通古特沙漠

古尔班通古特沙漠
ěrbāntōngShā
cổ nhĩ ban thông cổ đặc sa mạc

Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương

    • Sa mạc Gurbantunggut là sa mạc lớn thứ hai ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.