/
厹
厹
nhu
⼛bộ tư · 4 nétgiẫm đạp; chà đạp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giẫm đạp; chà đạp
厹
cầu
⼛bộ tư · 4 nétvũ khí giáo; giáo (vũ khí)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ khí giáo; giáo (vũ khí)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
厹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giẫm đạp; chà đạp
厹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ khí giáo; giáo (vũ khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.