Tới nội dung chính

厹

厹
róu
nhu
⼛bộ tư · 4 nét

giẫm đạp; chà đạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giẫm đạp; chà đạp

厹
qiú
nhu
BỘ THỦ⼛
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu