观望

观望
guānwàng
quan vọng

quan sát; theo dõi chờ xem; do dự chưa hành động

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31019
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan sát; theo dõi chờ xem; do dự chưa hành động

    • Chúng ta hãy quan sát một chút đã.

  2. động từ

    chờ xem; quan sát; đứng ngoài nhìn

    • Chúng ta nên chờ xem một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.