Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有份
có phần; có dính líu; có phần trách nhiệm
NGHĨA
- 壹动động từ
có phần; có dính líu; có phần trách nhiệm
中参与某事或对某事有责任cānyù mǒushì huòzhě duì mǒushì yǒu zérèn
- 。
Chuyện này bạn cũng có phần.
- 貳动động từ
có phần; có liên quan; được tham gia
中参加或涉及某事cānjiā huò shèjī mǒushì
- 。
Anh ấy có phần tham gia vào dự án này.
- 參动động từ
bận tâm; phiền lòng; nhọc công
中关心;在乎;操心某件事guānxīn;zàihu;cāoxīn mǒu jiàn shì
- ?
Bạn có liên quan đến chuyện này không?
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 分phân(chia, phần)HÌNH THANH
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
có phần; có dính líu; có phần trách nhiệm
NGHĨA
- 壹动động từ
có phần; có dính líu; có phần trách nhiệm
中参与某事或对某事有责任cānyù mǒushì huòzhě duì mǒushì yǒu zérèn
- 。
Chuyện này bạn cũng có phần.
- 貳动động từ
có phần; có liên quan; được tham gia
中参加或涉及某事cānjiā huò shèjī mǒushì
- 。
Anh ấy có phần tham gia vào dự án này.
- 參动động từ
bận tâm; phiền lòng; nhọc công
中关心;在乎;操心某件事guānxīn;zàihu;cāoxīn mǒu jiàn shì
- ?
Bạn có liên quan đến chuyện này không?
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 分phân(chia, phần)HÌNH THANH
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư