Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
/
原核细胞型微生物
原核细胞型微生物
nguyên hạch tế bào hình vi sinh vật
vi sinh vật nhân sơ (prokaryote)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi sinh vật nhân sơ (prokaryote)
- 。
Vi sinh vật nhân sơ không có nhân tế bào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
- 土thổ(đất, khuôn đất)BỘ
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
原核细胞型微生物
Phồn thể原核細胞型微生物
nguyên hạch tế bào hình vi sinh vật
vi sinh vật nhân sơ (prokaryote)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi sinh vật nhân sơ (prokaryote)
- 。
Vi sinh vật nhân sơ không có nhân tế bào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
- 土thổ(đất, khuôn đất)BỘ
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán