/
厌倦
厌倦
yếm quyện
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4083
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
中感到疲劳、厌烦、不想继续gǎndào píláo、yànfán、búxiǎng jìxù
- 。
Tôi đã chán công việc này rồi.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
厌倦
Phồn thể厭倦
yếm quyện
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4083
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
中感到疲劳、厌烦、不想继续gǎndào píláo、yànfán、búxiǎng jìxù
- 。
Tôi đã chán công việc này rồi.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán