Tới nội dung chính

重复

重复
chóngfù
trùng phức

nhân bản; sao chép; phục chế

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2349Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhân bản; sao chép; phục chế

    中做同样的事情或说同样的话多次zuò tóngyàng de shìqing huò shuō tóngyàng de huà duōcì

    • 。

      Xin đừng lặp lại.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu