重复

重复
chóng
trùng phức

nhân bản; sao chép; phục chế

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2349Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhân bản; sao chép; phục chế

    做同样的事情或说同样的话多次zuò tóngyàng de shìqing huò shuō tóngyàng de huà duōcì

    • Xin đừng lặp lại.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.