缩
缩
súc
⽷bộ mịch · 14 nétco lại; thu hẹp; co rút
HSK 7 (3.0)7 nghĩa#37781
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
co lại; thu hẹp; co rút
- 。
Quần áo bị co lại rồi.
- 貳动động từ
co lại; thu nhỏ; rút lui
- 。
Anh ấy rụt tay lại.
- 參动động từ
cắt giảm; giảm bớt; tước bỏ
- 。
Xin hãy thu nhỏ bức ảnh.
- 肆动động từ
rút lui; thoát thân; tách mình ra
- 伍动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
- 陸动động từ
chuyển ngành; đổi chuyên ngành
- 。
Xin hãy rút ngắn từ này.
- 柒动động từ
co lại; rút lại
Đang tải…
缩
Phồn thể縮
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
co lại; thu hẹp; co rút
- 。
Quần áo bị co lại rồi.
- 貳动động từ
co lại; thu nhỏ; rút lui
- 。
Anh ấy rụt tay lại.
- 參动động từ
cắt giảm; giảm bớt; tước bỏ
- 。
Xin hãy thu nhỏ bức ảnh.
- 肆动động từ
rút lui; thoát thân; tách mình ra
- 伍动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
- 陸动động từ
chuyển ngành; đổi chuyên ngành
- 。
Xin hãy rút ngắn từ này.
- 柒动động từ
co lại; rút lại
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt