汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
压
áp
压
áp
yā
17
nét
bộ hán · vách đá
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
5 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
áp
.
áp đảo
压倒
yā
dǎo
áp đảo
cao huyết áp
高血压
gāo
xuè
yā
cao huyết áp
đả áp
打压
dǎ
yā
đả áp
giáng áp
降压
jiàng
yā
giáng áp
thuỷ áp
水压
shuǐ
yā
thuỷ áp
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help