生态
sinh thái (nghiên cứu về các tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh thái (nghiên cứu về các tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
- 。
Chúng ta nên bảo vệ môi trường sinh thái.
- 貳名danh từ
tình trạng sinh thái (điều kiện hoặc sức khỏe của môi trường tự nhiên)
- 。
Bảo vệ môi trường sinh thái rất quan trọng.
- 參名danh từ
(chuyên ngành) hệ sinh thái (một mạng lưới phức tạp, ví dụ như trong công nghệ, kinh doanh hoặc truyền thông, như trong 數字生態|数字生态[shu4 zi4 sheng1 tai4] "hệ sinh thái kỹ thuật số")
- 。
Hệ sinh thái của công ty này rất phức tạp.
sinh thái (nghiên cứu về các tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh thái (nghiên cứu về các tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
- 。
Chúng ta nên bảo vệ môi trường sinh thái.
- 貳名danh từ
tình trạng sinh thái (điều kiện hoặc sức khỏe của môi trường tự nhiên)
- 。
Bảo vệ môi trường sinh thái rất quan trọng.
- 參名danh từ
(chuyên ngành) hệ sinh thái (một mạng lưới phức tạp, ví dụ như trong công nghệ, kinh doanh hoặc truyền thông, như trong 數字生態|数字生态[shu4 zi4 sheng1 tai4] "hệ sinh thái kỹ thuật số")
- 。
Hệ sinh thái của công ty này rất phức tạp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.