Tới nội dung chính

环境

环境
huánjìng
hoàn cảnh

môi trường; hoàn cảnh

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2285Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    môi trường; hoàn cảnh

    中人或事物周围的地方和条件rén huò shìwù zhōuweǐ de dìfang hé tiáojiàn

    • 。

      Chúng ta nên bảo vệ môi trường.

  2. 貳名danh từ

    môi trường; hoàn cảnh; môi trường xung quanh

    中周围的条件和情况zhōuwéi de tiáojiàn hé qíngkuàng

    • 。

      Môi trường này rất tốt.

  3. 參名danh từ

    môi trường; hoàn cảnh; môi sinh

    中周围的自然和社会条件zhōuwei de zìrán hé shèhuì tiáojiàn

    • 。

      Môi trường ở đây rất tốt.

  4. 肆名danh từ

    hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh

    中一个人或事物所处的周围状况和条件yī ge rén huò shìwù suǒ chǔ de zhōuquān zhuàngkuàng hé tiáojiàn

环
huán
hoàn
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu