危及

危及
wēi
nguy cập

gây nguy hiểm cho; đe dọa (tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16269
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gây nguy hiểm cho; đe dọa (tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

    • Điều này sẽ gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.

  2. động từ

    gây nguy hiểm cho; đe dọa

    • Điều này sẽ gây nguy hiểm cho sự an toàn của chúng ta.

  3. động từ

    gây nguy hiểm; làm nguy hại

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.