Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
千里马常有,而伯乐不常有
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa quý thì hiếm [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa quý thì hiếm [thành ngữ]
- ,。
Ngựa ngàn dặm thì thường có, nhưng người biết nhìn ngựa thì không thường có.
- 貳名danh từ
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa hay thì hiếm (tài năng không thiếu, nhưng người biết trọng dụng tài năng thì ít) [thành ngữ]
- ,。
Ngựa ngàn dặm thì thường có, nhưng Bá Lạc thì không thường có.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa quý thì hiếm [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa quý thì hiếm [thành ngữ]
- ,。
Ngựa ngàn dặm thì thường có, nhưng người biết nhìn ngựa thì không thường có.
- 貳名danh từ
ngựa ngàn dặm thì có nhiều, nhưng người biết nhìn ra ngựa hay thì hiếm (tài năng không thiếu, nhưng người biết trọng dụng tài năng thì ít) [thành ngữ]
- ,。
Ngựa ngàn dặm thì thường có, nhưng Bá Lạc thì không thường có.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.