包围
包围
bao vi
bao vây; vây hãm; bao vây tứ phía
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4055
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bao vây; vây hãm; bao vây tứ phía
中用力量或人员四面围住某个地方或人yòng lìliàng huò rényuán sìmiàn wéizhù mǒu ge dìfang huò rén
- 。
Kẻ địch đã bao vây chúng tôi.
Đang tải…
包围
Phồn thể包圍
bao vi
bao vây; vây hãm; bao vây tứ phía
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4055
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bao vây; vây hãm; bao vây tứ phía
中用力量或人员四面围住某个地方或人yòng lìliàng huò rényuán sìmiàn wéizhù mǒu ge dìfang huò rén
- 。
Kẻ địch đã bao vây chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.