包抄
包抄
bao sao
bao vây; đánh vu hồi; bọc hậu
2 nghĩa#23401
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bao vây; đánh vu hồi; bọc hậu
- 。
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
- 貳动động từ
bao bọc; bọc kín
Đang tải…
包抄
Phồn thể包
bao sao
bao vây; đánh vu hồi; bọc hậu
2 nghĩa#23401
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bao vây; đánh vu hồi; bọc hậu
- 。
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
- 貳动động từ
bao bọc; bọc kín
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.