汽车

汽车
chē
khí xa

xe hơi; ô tô

HSK 1 (3.0)3 nghĩa#1792Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe hơi; ô tô

    用汽油或电力驱动的四轮运输工具yòng qìyóu huò diànlì qūdòng de sìlún yùnshū gōngjù

    • Tôi có một chiếc ô tô.

    • Trên đường có rất nhiều ô tô đang đậu.

  2. danh từ

    xe ô tô con; xe con

    用汽油或电力驱动的四轮运输工具yòng qìyóu huò diànlì qūdòng de sì lún yùnshū gōngjù

    • Trên đường đậu đầy những chiếc ô tô đủ màu sắc.

  3. danh từ

    xe buýt; xe khách công cộng

    用汽油或柴油驱动的载人车辆yòng qìyóu huò cháiyóu qūdòng de zàirén chēliàng

    • Tôi đi xe buýt đến trường.

    • Tuyến xe buýt này cứ mười phút có một chuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.